Nguồn giải quyết: www.uefa.com
FK Liepāja vs FK Dečić Tuzi (Đã giải quyết)
COLEUROPA CONFERENCE LEAGUE

FK Dečić Tuzi
–
vs
09/07 16:00
–

FK Liepāja
Đội thắngGiờ chính thức
$35.8K Khối lượngKèo chấpGiờ chính thức
$2.1K Khối lượngTổng điểm (Tài/Xỉu)Giờ chính thức
$14.5K Khối lượngHai đội cùng ghi bànGiờ chính thức
$494 Khối lượngĐội ghi điểm trướcGiờ chính thức
$58 Khối lượngFK Liepāja · Tổng điểm (Tài/Xỉu)Giờ chính thức
$1.3K Khối lượngFK Dečić Tuzi · Tổng điểm (Tài/Xỉu)Giờ chính thức
$375 Khối lượngFK Liepāja 0 - 0 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 0 - 1 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 1 - 0 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 0 - 2 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 1 - 1 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 2 - 0 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 0 - 3 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 1 - 2 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 2 - 1 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 3 - 0 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 1 - 3 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 2 - 2 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 3 - 1 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 2 - 3 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 3 - 2 FK Dečić Tuzi
FK Liepāja 3 - 3 FK Dečić Tuzi
Tỷ số khác
Kết quả hiệp 1
$452 Khối lượngHiệp 1 · Tổng điểm (Tài/Xỉu)
$1.9K Khối lượngFK Liepāja · Tổng điểm (Tài/Xỉu) · Hiệp 1
$93 Khối lượngFK Dečić Tuzi · Tổng điểm (Tài/Xỉu) · Hiệp 1
$124 Khối lượngKết quả hiệp 2
$1 Khối lượngHiệp 2 · Tổng điểm (Tài/Xỉu)
$14 Khối lượngFK Liepāja · Tổng điểm (Tài/Xỉu) · Hiệp 2
$14 Khối lượngFK Dečić Tuzi · Tổng điểm (Tài/Xỉu) · Hiệp 2
Hai đội cùng ghi bàn · Hiệp 1
$28 Khối lượngHai đội cùng ghi bàn · Hiệp 2
Tỷ lệ và câu hỏi thường gặp
Khi nào thị trường FK Liepāja vs FK Dečić Tuzi (Đã giải quyết) được giải quyết?
Thị trường này đã được giải quyết và thanh toán theo quy tắc đã công bố của Polymarket.
Có bao nhiêu tiền đang giao dịch trên FK Liepāja vs FK Dečić Tuzi (Đã giải quyết)?
Tổng khối lượng giao dịch trên thị trường này là $2M - thước đo lượng tiền thật mà các nhà giao dịch đã đặt vào kết quả.
Thị trường tương tự
Víkingur99%CóKhông
UMF Stjarnan95%CóKhông
KF Shkëndija 7999%CóKhông
Europa FC94%CóKhông
Ħamrun Spartans FC50%CóKhông
Neither50%CóKhông
FC Inter Turku80%CóKhông
FK Sarajevo57%CóKhông
KF Shkëndija 7980%CóKhông
Europa FC2%CóKhông
Neither50%CóKhông
KF Vllaznia Shkodër4%CóKhông




